viện phí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền phải trả cho việc điều trị và lưu trú tại bệnh viện: "viện phí" chỉ toàn bộ chi phí mà người bệnh phải thanh toán cho cơ sở y tế khi sử dụng các dịch vụ khám chữa bệnh nội trú, bao gồm tiền giường, thuốc men, xét nghiệm, phẫu thuật, và các dịch vụ y tế khác trong thời gian nằm viện.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo hiểm y tế giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi nằm viện.)
- (Chi phí điều trị tại bệnh viện nhà nước ít tốn kém hơn.)
- (Họ phải tìm kiếm nguồn tài chính để thanh toán chi phí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miễn giảm viện phí": chính sách giảm hoặc không thu tiền điều trị cho một số đối tượng ưu tiên như người nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi.
- Bệnh nhân nghèo được miễn giảm viện phí theo quy định của nhà nước. (Nhà nước hỗ trợ chi phí y tế cho người có hoàn cảnh khó khăn.)
- "thanh toán viện phí": hành động trả tiền cho các dịch vụ y tế đã sử dụng.
- Sau khi xuất viện, bệnh nhân cần đến quầy thu ngân để thanh toán viện phí. (Bệnh nhân phải hoàn tất nghĩa vụ tài chính trước khi rời bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Phí (danh từ): khoản tiền phải trả cho một dịch vụ nào đó.
- Phí khám bệnh (tiền trả cho việc khám chữa bệnh ngoại trú.)
- Bệnh phí (danh từ): chi phí liên quan đến chữa bệnh nói chung (rộng hơn "viện phí", có thể bao gồm cả thuốc men và khám ngoại trú).
- Viện phí nội trú: cụm từ nhấn mạnh khoản phí dành cho bệnh nhân nằm lại viện qua đêm.
Từ đồng nghĩa
- Chi phí nằm viện: khoản tiền phải trả khi ở lại bệnh viện để điều trị.
- Tiền viện: cách nói thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tiền viện lần này khá cao. (Chi phí nằm viện lần này rất tốn kém.)
Thành ngữ liên quan
- Gánh nặng viện phí: ám chỉ khó khăn tài chính do chi phí y tế quá lớn.
- Nhiều gia đình phải đối mặt với gánh nặng viện phí khi người thân mắc bệnh hiểm nghèo. (Viện phí trở thành áp lực lớn đối với kinh tế gia đình.)